Thông số kỹ thuật Máy Phát Điện Atlas Copco 100kVA DPAS 110 ELS
| Công suất liên tục | 100 kVA |
| Công suất dự phòng | 110 kVA |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp/ Tần số | 230V/400V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 150A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải | 16.9 lít/h |
| Độ ồn dB(A) @7m | 68 |
| Kích thước (LxWxH) | 2800x1100x1505 mm |
| Bình nhiên liệu | Báo giá chi tiết |
| Trọng lượng | 1672 kg |
Động cơ của máy phát điện Atlas Copco 100kVA | |
| Model | 1104C-44TAG2 |
| Xuất xứ | EU |
| Hãng sản xuất động cơ | Perkins |
| Số xi lanh | 4 L |
| Tỉ số nén | 18.2:1 |
| Công suất liên tục | 80 kW |
| Điều chỉnh tốc độ | Điện tử/ Cơ học |
| Dung tích nước làm mát | 12.6 lít |
| Dung tích nhớt | 8 lít |
| Dung tích xi lanh | 4.41 lít |
| Hành trình pit tong | 105×127 |
Đầu phát của máy phát điện Atlas Copco 100kVA | |
| Hãng sản xuất | LEROY SOMER |
| Công suất liên tục | 100 kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển của máy phát điện Atlas Copco 100kVA | |
| Máy phát điện Atlas Copco 100kVA sử dụng Control panel DSE7320 | |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |













thuận –
ai biết ở đâu bán máy phát điện Atlas Copco cũ chỉ cho mình với