Thông Số Kỹ Thuật Của Máy Phát Điện Atlas Copco 524kVA
Máy Phát Điện Atlas Copco 524kVA QIS 580
| Công suất liên tục | 524kVA |
| Công suất dự phòng | 581kVA |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp/ Tần số | 220/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 794A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải | 115 lít/h |
| Độ ồn dB(A) @7m | 76 |
| Kích thước (LxWxH) | 4800 x 1870 x 2395 mm |
| Bình nhiên liệu | 1079 lít |
| Trọng lượng | 4924 kg |
Động cơ của máy phát điện Atlas Copco 524kVA | |
| Model | P158LD |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (KOREA) |
| Hãng sản xuất động cơ | Doosan |
| Số xi lanh | 8 V |
| Tỉ số nén | 15:1 |
| Công suất liên tục | 419kW |
| Điều chỉnh tốc độ | Điện tử |
| Dung tích nước làm mát | 79 lít |
| Dung tích nhớt | 22 lít |
| Dung tích xi lanh | 14,618 lít |
| Hành trình pit tong | 128×142 |
Đầu phát của máy phát điện Atlas Copco 524kVA | |
| Hãng sản xuất | MeccAlte (Italy) |
| Công suất liên tục | 601 kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển của máy phát điện Atlas Copco 524kVA | |
| Máy phát điện Atlas Copco 524kVA sử dụng Control panel DSE7320 | |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Kích thước (D x R x C) | 4800 x 1870 x 2395 mm |
| Trọng Lượng | Báo giá chi tiết |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |













vũ –
máy phát điện Atlas Copco có tốn nhiêu liệu hơn denyo không cả nhà ?