Thông Số Kỹ Thuật Của Máy phát điện Denyo 5.5kVA 1 pha
Máy phát điện Denyo 5.5kVA 1 pha DA 6000SS
| Công suất liên tục | 5.5kVA |
| Công suất dự phòng | 6.1kVA |
| Số pha | 1 |
| Điện áp/ Tần số | 220V/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 3000 Vòng/phút |
| Dòng điện | 27A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải( lít/h) | 2.1 L/H |
| Độ ồn | 61 dB @7m |
| Kích thước (LxWxH) | 1,140×650×795mm |
| Bình nhiên liệu | 25 lít |
| Trọng lượng | 239 kg |
Động cơ của máy phát điện Denyo 5.5kVA 1 pha | |
| Model | Z482 |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Hãng sản xuất động cơ | Kubota |
| Số xi lanh | 3L |
| Kiểu động cơ | Buồng xoáy |
| Công suất liên tục | 9kW |
| Điều chỉnh tốc độ | Điện tử |
| Dung tích xi lanh | 1.3 lít |
| Hành trình pit tong | 67×68 mm |
Đầu phát của máy phát điện Denyo 5.5kVA 1 pha | |
| Hãng sản xuất | Denyo |
| Công suất liên tục | 5.5kVA |
| Hệ số công suất (Cosφ) | 1 |
| Kiểu kết nối | 1 pha, 2 dây |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
Tủ điều khiển của máy phát điện Denyo 5.5kVA 1 pha | |
| Máy phát điện sử dụng tủ điều khiển của Denyo | |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.