Thông Số Kỹ Thuật Của Máy Phát Điện Kofo 200kVA
Máy Phát Điện Kofo 200kVA KDS-220T/B
| Công suất liên tục | 200kVA |
| Công suất dự phòng | 220kVA |
| Số pha | 3 Pha |
| Điện áp/ Tần số | 220/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 132 A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải | 59 lít/h |
| Độ ồn | 75 dB(A) @7m |
| Kích thước (LxWxH) | 3600 x 1300 x 1800 mm |
| Bình nhiên liệu | 400 lít |
| Trọng lượng | 2580 Kg |
Động cơ của máy phát điện KOFO 200kVA | |
| Model | 6BZ10.1-P26E |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Hãng sản xuất động cơ | Kofo |
| Số xi lanh | 6L |
| Tỉ số nén | 17 : 1 |
| Công suất liên tục | 160 kW |
| Điều chỉnh tốc độ | Cơ học/Điện tử |
| Dung tích nước làm mát | 18 lít |
| Dung tích nhớt | 27 lít |
| Dung tích xi lanh | 10.09 lít |
| Hành trình pit tong | 105 x 125 mm |
Đầu phát của máy phát điện KOFO 200kVA | |
| Hãng sản xuất | Stamford/ Mecc Alte/ Leroysomer/ Benzen |
| Công suất liên tục | 220 kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển của máy phát điện | |
| Tùy chọn: Deepsea/ Datakom/ ComAp/ Smartgen | |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |
Hình ảnh thực tế máy phát điện công suất 200kVA thương hiệu Kofo












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.