Thông số kỹ thuật Máy Phát Điện Kubota 8kVA KuDS-9T
| Công suất liên tục | 8kVA |
| Công suất dự phòng | 9kVA |
| Số pha | 3 Pha |
| Điện áp/ Tần số | 220/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 12 A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải | 3 lít/h |
| Độ ồn | 64±2(dB)A |
| Kích thước máy(LxWxH) | 1200x700x900 |
| Bình nhiên liệu | 40 lít |
| Trọng lượng | 400 Kg |
Động cơ của máy phát điện Kubota 8kVA | |
| Model | D1105 |
| Xuất xứ | Japan (Nhật Bản) |
| Hãng sản xuất động cơ | Kubota |
| Số xi lanh | 3L |
| Tỉ số nén | 14.0:1 |
| Công suất liên tục | 7.2 kW |
| Điều chỉnh tốc độ | Điện tử |
| Dung tích nước làm mát | 5 lít |
| Dung tích nhớt | 5,1 lít |
| Dung tích xi lanh | 898 cc |
| Hành trình pit tong | 78 x 78.4 mm |
Đầu phát của máy phát điện Kubota 8kVA | |
| Hãng sản xuất | Stamford/ Mecc Alte/ Leroysomer/ Benzen |
| Công suất liên tục | 8 kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển của máy phát điện Kubota 8kVA | |
| Tùy chọn: Deepsea/ Datakom/ ComAp | |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |













Văn Mạnh –
so với các thương hiệu khác của nhật bản loại kubota này gia cả và chât lượng như nào vậy