Thông số kỹ thuật Máy Phát Điện Mitsubishi 10kVA MDS-11T/S
| Công suất liên tục | 10kVA |
| Công suất dự phòng | 11kVA |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp/ Tần số | 220/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 15 A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải | 2.9 lít/h |
| Độ ồn | 65±3dB(A) @7m |
| Kích thước(LxWxH) | 1850x900x1100 mm |
| Bình nhiên liệu | 25lít |
| Trọng lượng | 630 kg |
Động cơ của máy phát điện Mitsubishi 10kVA | |
| Model | S3L2 |
| Xuất xứ | Nhật Bản (MHI) |
| Hãng sản xuất động cơ | Mitsubishi |
| Số xi lanh | 3 L |
| Tỉ số nén | 22:1 |
| Công suất liên tục | 9.3 kW |
| Điều chỉnh tốc độ | Cơ học |
| Dung tích nước làm mát | 1.8 lít |
| Dung tích nhớt | 4.2 lít |
| Dung tích xi lanh | 1.318 lít |
| Hành trình pit tong | 78 x 92 |
Đầu phát của máy phát điện Mitsubishi 10kVA | |
| Hãng sản xuất | Stamford/ Mecc Alte/ Leroysomer/ Benzen |
| Công suất liên tục | 10kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển của máy phát điện Mitsubishi 10kVA | |
| Tùy chọn: Deepsea/ Datakom/ ComAp | |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |













Quy –
10kVA Mitsubishi: Do bất cẩn, Tôi dùng bị quá tải 150% công suất trong vòng 15 phút vậy mà Máy vẫn ổn định.