Thông số kỹ thuật Máy Phát Điện Yanmar 45kVA YDS-50T/B
| Công suất liên tục | 45 kVA |
| Công suất dự phòng | 50 kVA |
| Số pha | 3 Pha |
| Điện áp/ Tần số | 220/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 64A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải | 10.2 lít/h |
| Độ ồn | 70 dB(A) @7m |
| Kích thước (LxWxH) | 2850*1100*1600 mm |
| Bình nhiên liệu | /Báo giá chi tiết |
| Trọng lượng | 330 kg |
Động cơ của máy phát điện Yanmar 45kVA | |
| Model | 4TNV106-GGE |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Hãng sản xuất động cơ | Yanmar |
| Số xi lanh | 4L |
| Tỉ số nén | 18.1:1 |
| Công suất liên tục | 37.69 kW |
| Điều chỉnh tốc độ | Cơ học |
| Dung tích nước làm mát | Báo giá chi tiết |
| Dung tích nhớt | 10.5 lit |
| Dung tích xi lanh | 3.319 lít |
| Hành trình pit tong | 98 x 110mm |
Đầu phát của máy phát điện Yanmar 45kVA | |
| Hãng sản xuất | Stamford |
| Công suất liên tục | 45 kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển của máy phát điện Yanmar 45kVA | |
| Máy phát điện sử dụng Control panel D300 | |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Kích thước (D x R x C) | 2850*1100*1600 mm |
| Trọng Lượng | Báo giá chi tiết |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |













Thêm –
Kiếm máy này trên thị trường mà mỗi công ty có . Gặp cái ổng bên Nhật cứ đòi bằng được loại này dùng cho dự án. Lắp xong mới biết đúng là tiền nào của nấy.