Thông số kỹ thuật Máy Phát Điện Denyo 100kVA DCA 125 SPK3
| Công suất liên tục | 100 kVA |
| Công suất dự phòng | 110 kVA |
| Số pha | 3 |
| Điện áp/ Tần số | 220V/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 150A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải( lít/h) | 15.5 lít/h |
| Độ ồn dB(A) @7m | 63 |
| Kích thước (LxWxH) | 3000x1080x1500 mm |
| Bình nhiên liệu | 250 lít |
| Trọng lượng | 2120 kg |
Động cơ của máy phát điện Denyo 100kVA | |
| Model | SA6D102E-1-A |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Hãng sản xuất động cơ | Komatsu |
| Số xi lanh | 6 L |
| Kiểu động cơ | Phun trực tiếp, Turbo |
| Công suất liên tục | 97.8 kW |
| Ắc quy | 95E41R×2 |
| Dung tích nước làm mát | 23.9 lít |
| Dung tích nhớt | 22 lít |
| Dung tích xi lanh | 5.880 lít |
| Hành trình pit tong | 102*120 |
Đầu phát của máy phát điện Denyo 100kVA | |
| Hãng sản xuất | Denyo |
| Công suất liên tục | 100 kVA |
| Hệ số công suất (Cosφ) | 0.8 |
| Cấp cách điện | F |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Tủ điều khiển của máy phát điện Denyo 100kVA | |
| Máy phát điện Denyo 100kVA sử dụng tủ điều khiển của Denyo | |
| Dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |














Vũ Nam –
Ghi nhận về độ ồn máy này, ghé sát tai mới biết máy đang chạy