Thông số kỹ thuật Máy Phát Điện Mitsubishi 40kVA MDS-45T/S
| Công suất liên tục | 40kVA |
| Công suất dự phòng | 44kVA |
| Số pha | 3 |
| Điện áp/ Tần số | 220/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | 1500 Vòng/phút |
| Dòng điện | 60A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải | 10.4 lít/h |
| Độ ồn | 65±3 dB(A) @7m |
| Kích thước(LxWxH) | 2350x1000x1150 mm |
| Bình nhiên liệu | 80 lít |
| Trọng lượng | 930 kg |
Động cơ của máy phát điện Mitsubishi 40kVA | |
| Model | S4S – DT (Turbo Charged) |
| Xuất xứ | Nhật Bản (MHI) |
| Hãng sản xuất động cơ | Mitsubishi |
| Số xi lanh | 4 L |
| Tỉ số nén | 22:1 |
| Công suất liên tục | 36.8 kW |
| Điều chỉnh tốc độ | Cơ học |
| Dung tích nước làm mát | 5.5 lít |
| Dung tích nhớt | 10 lít |
| Dung tích xi lanh | 3.331 lít |
| Hành trình pit tong | 94x 120 |
Đầu phát của máy phát điện Mitsubishi 40kVA | |
| Hãng sản xuất | Stamford/ Mecc Alte/ Leroysomer/ Benzen |
| Công suất liên tục | 40kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển của máy phát điện Mitsubishi 40kVA | |
| Tùy chọn: Deepsea/ Datakom/ ComAp | |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. | |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. | |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp | |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … | |
Khung bệ, vỏ chống ồn | |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành | |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. | |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối | |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh | |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. | |














Thu Van –
Tôi đang cần máy phát điện 40k cho văn phòng 6 tầng. Tôi thích dòng máy mitsubishi này. Vui lòng báo giá cho tôi trước ngày 1/8. Thanks